Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manglar
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manˈɡlaɾ/
Nghĩa chính
1
Mangal, đầm lầy ngập mặn
danh từ
mangal, mangrove swamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manglar
Dạng gốc
(base form)
manglar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mangal
Rừng đước, rừng ngập mặn
AI
1
Mangal
1
Mangal
1
Mangal