mangal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rừng đước, rừng ngập mặndanh từA tropical and subtropical coastal intertidal swampland ecosystem characterized by mangroves or similar shrubs and trees.
- Tiệc nướng kiểu Trung Đông (cookout) hoặc tiệc nướng (nướng; thiết bị nấu ăn) nó được nấu chíndanh từA Middle Eastern-style barbecue (cookout), or the barbecue (grill; cooking apparatus) it is cooked on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangalDạng gốc (base form)
- mangalsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Bồ Đào Nhamangal
danh từ
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳmangal
- từ tiếng Ả Rậpمَنْقَلmanqal
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rừng đước
Họ từ (word family)
cùng gốc mangalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha