mangalloy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thép hợp kim chứa trung bình khoảng 13% mangan, được biết đến với độ bền va đập cao và khả năng chống mài mòndanh từkhông đếm được (uncountable)An alloy steel containing an average of around 13% manganese, known for its high impact strength and resistance to abrasion.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa