Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
manglero
tính từ
(adjective)
/manˈɡleɾo/
Nghĩa chính
1
Sống ở đầm lầy
tính từ
swamp-dwelling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manglero
Dạng gốc
(base form)
mangler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
manglero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mangler
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Diecinueve
son
endémicas
a
la
región
Tumbes
,
incluyendo
el
huaco
manglero
,
el
ibis
blanco
y
la
chiroca
manglera
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paludicolous
Sống ở đầm lầy
stagnicolous
Sống ở nơi ao tù nước đọng; sống ở đầm lầy
paludinal
Sống ở đầm lầy; thuộc đầm lầy
AI
1
Sống ở đầm lầy
1
Sống ở đầm lầy
1
Sống ở đầm lầy