Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangle rojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây ngập mặn đỏ, cây mangle Rhizophora
danh từ
red mangrove, Rhizophora mangle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangle rojo
Dạng gốc
(base form)
mangle
s rojos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây ngập mặn đỏ
1
Cây ngập mặn đỏ
1
Cây ngập mặn đỏ