Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangle piñuelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trà ngập mặn
danh từ
tea mangrove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangle piñuelo
Dạng gốc
(base form)
mangle
s piñuelos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tea mangrove
Pelliciera rhizophorae, một loại cây ở bờ biển phía bắc Thái Bình Dương của Nam Mỹ
AI
1
Trà ngập mặn
1
Trà ngập mặn
1
Trà ngập mặn