mandilón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mandiˈlon/
Nghĩa chính
- Chồng sợ vợ (người đàn ông có vợ bất lực) (người đàn ông tuân theo mọi mong muốn của bạn đời để tránh xung đột)danh từhenpecked husband (powerless married man) (man who complies with every desire of his partner in order to avoid conflict)
- Hèn nhát, yếu đuốidanh từcoward, weakling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mandilónDạng gốc (base form)
- mandilonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa