calzonazos
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalsoˈnasos/
Nghĩa chính
- Bị đòn roi, dưới ngón tay cái, bị gài bẫy, bị dọa nạt (người đàn ông để mình bị bạn tình cai trị)danh từpussywhipped, under the thumb, henpecked, cowed (a man who lets himself be ruled by his partner)
- Ẻo lả, dễ bị kích động (nam giới nhút nhát, thiếu quả quyết hoặc hèn nhát)danh từsissy, pushover (timid, unassertive or cowardly male)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa