Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandarina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mandaˈɾina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quýt
danh từ
mandarine, mandarin orange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandarina
Dạng gốc
(base form)
mandarina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mandarin orange
Quýt
tangerine
Quả quýt
mandarin
Quả quýt
AI
1
Quýt
1
Quýt
1
Quýt