tangerine
A2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả quýtdanh từA slightly ovoid, orange-coloured citrus fruit with a rough peel and a sour-sweet taste which is larger than a clementine and sometimes classed as a variety of mandarin orange.
- Cây quýtdanh từA tree that produces tangerines.
- Có màu cam quýttính từOf a deep yellowish-orange colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tangerineDạng gốc (base form)
- tangerinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honey tangerinedanh từ | danh từ | Murcott; một loại quýt lai (tangor) không rõ nguồn gốc, được trồng lần đầu tiên ở Florida |
| atomic tangerinedanh từ | danh từ | Màu cam nhạt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quả quýt
- A deep yellowish-orange colour, like that of a tangerine fruit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tangerineNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Hiro , Vitaly . Vitaly's , .Khi Hiro đến gần, Vitaly nhìn thanh kiếm của anh ấy một cách không chắc chắn. Đôi mắt của Vitaly khô và đỏ, môi dưới có một vết săng to bằng quả quýt.
- , , .Mặt trời bắt đầu lặn, và dưới bầu trời màu cam quýt, Reese kéo chiếc áo thun lót qua đầu.
- .Anh ấy đã lấy một quả quýt.