Dịch

tangerine

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quả quýtdanh từA slightly ovoid, orange-coloured citrus fruit with a rough peel and a sour-sweet taste which is larger than a clementine and sometimes classed as a variety of mandarin orange.
  2. Cây quýtdanh từA tree that produces tangerines.
  3. Có màu cam quýttính từOf a deep yellowish-orange colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tangerineDạng gốc (base form)
  2. tangerinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

honey tangerinedanh từMurcott; một loại quýt lai (tangor) không rõ nguồn gốc, được trồng lần đầu tiên ở Florida
atomic tangerinedanh từMàu cam nhạt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quả quýt
  1. A deep yellowish-orange colour, like that of a tangerine fruit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Hiro , Vitaly . Vitaly's , .Khi Hiro đến gần, Vitaly nhìn thanh kiếm của anh ấy một cách không chắc chắn. Đôi mắt của Vitaly khô và đỏ, môi dưới có một vết săng to bằng quả quýt.
  • , , .Mặt trời bắt đầu lặn, và dưới bầu trời màu cam quýt, Reese kéo chiếc áo thun lót qua đầu.
  • .Anh ấy đã lấy một quả quýt.

AI