Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ugli fruit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʌ
ɡ
l
i
ˈ
f
ɹ
uː
t
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ugli
danh từ
Synonym of ugli (“a type of fruit”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ugli fruit
Dạng gốc
(base form)
ugli fruit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ugli
AI
1
Đồng nghĩa với ugli
1
Đồng nghĩa với ugli
1
Đồng nghĩa với ugli