Dịch

ugli fruit

danh từ (noun)
UK/ˈʌɡli ˈfɹuːt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với uglidanh từSynonym of ugli (“a type of fruit”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ugli fruitDạng gốc (base form)
  2. ugli fruitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI