Nghĩa chính
- Loại chanh vùng Tây Ân có đốm xanh và vàng, một giống cây lai giữa bưởi và quítdanh từCitrus × paradisi, a cross between a tangerine, Citrus reticulata, and a grapefruit Citrus paradisi, grown in the West Indies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ugliDạng gốc (base form)
- uglisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ugli fruitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ugli |
| uglier than homemade soaptính từ | tính từ | Rất xấu xí |
Ví dụ
- — — ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa