Dịch

ugli

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chanh vùng Tây Ân có đốm xanh và vàng, một giống cây lai giữa bưởi và quítdanh từCitrus × paradisi, a cross between a tangerine, Citrus reticulata, and a grapefruit Citrus paradisi, grown in the West Indies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ugliDạng gốc (base form)
  2. uglisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ugli fruitdanh từĐồng nghĩa với ugli
uglier than homemade soaptính từRất xấu xí

Ví dụ

  • — — ?

AI