Nghĩa chính
- Đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem của Nhật)danh từA seedless and easy-peeling cultivar of mandarin orange of Japanese origin; Citrus unshiu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satsumaDạng gốc (base form)
- satsumasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Satsuma plumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blood plum |
| Satsuma waredanh từ | danh từ | Loại đồ gốm tráng men trang trí được sản xuất tại tỉnh Satsuma, Nhật Bản |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc satsumaVí dụ
- , , .