Dịch

satsumaimo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khoai lang của Nhật Bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese form of sweet potato.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satsumaimoDạng gốc (base form)
  2. satsumaimosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .
  • 3 ( ) […] . 5 .

AI