satsumaimo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khoai lang của Nhật Bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese form of sweet potato.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satsumaimoDạng gốc (base form)
- satsumaimosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
- 3 ( ) […] . 5 .