Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Satsuma plum
danh từ
(noun)
US
/
s
æ
t
ˈ
s
u
.
m
ə
ˈ
p
l
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blood plum
danh từ
Synonym of blood plum (“Prunus salicina, the Chinese plum”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Satsuma plum
Dạng gốc
(base form)
Satsuma plum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blood plum
AI
1
Đồng nghĩa với blood plum
1
Đồng nghĩa với blood plum
1
Đồng nghĩa với blood plum