Dịch

malva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmalba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây cẩm quỳdanh từmallow
  2. Màu hoa cà (màu)danh từmauve (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malvaDạng gốc (base form)
  2. malvasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

malva locadanh từCây thục quỳ
malva prietadanh từSida lá mũi tên (Sida rhombifolia)
malva moscadadanh từCẩm quỳ xạ hương (Malva moschata)
chinche de la malva arbóreaCon bọ lửa
criar malvasđộng từĐẩy hoa cúc lên

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Màu hoa cà (màu)
  1. mauve (color)

AI