malva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈmalba/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây cẩm quỳdanh từmallow
- Màu hoa cà (màu)danh từmauve (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malvaDạng gốc (base form)
- malvasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malva locadanh từ | danh từ | Cây thục quỳ |
| malva prietadanh từ | danh từ | Sida lá mũi tên (Sida rhombifolia) |
| malva moscadadanh từ | danh từ | Cẩm quỳ xạ hương (Malva moschata) |
| chinche de la malva arbórea | Con bọ lửa | |
| criar malvasđộng từ | động từ | Đẩy hoa cúc lên |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Màu hoa cà (màu)
- mauve (color)