Dịch

malvavisco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/malbaˈbisko/

Nghĩa chính

  1. Cây cẩm quỳdanh từmallow
  2. Đầm lầy bụtdanh từmarsh mallow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malvaviscoDạng gốc (base form)
  2. malvaviscosSố nhiều (plural)

AI