Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malvavisco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/malbaˈbisko/
Nghĩa chính
1
Cây cẩm quỳ
danh từ
mallow
2
Đầm lầy bụt
danh từ
marsh mallow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malvavisco
Dạng gốc
(base form)
malvavisco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mallow
Các nhóm thực vật có hoa thuộc một số chi thuộc họ phân loại Malvaceae, đặc biệt là chi Malva. Một số loài có thể ăn được bởi con người
marsh mallow
Kẹo dẻo
AI
1
Cây cẩm quỳ
2
Đầm lầy bụt
1
Cây cẩm quỳ
2
Đầm lầy bụt
1
Cây cẩm quỳ
2
Đầm lầy bụt