Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malvadamente
trạng từ
(adverb)
/malˌbadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách độc ác, một cách tinh nghịch, một cách kinh khủng
trạng từ
wickedly, naughtily, mischievously, hellishly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wickedly
Độc ác, hiểm độc
AI
1
Một cách độc ác
1
Một cách độc ác
1
Một cách độc ác