listón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lisˈton/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gươmdanh từlath
- Dảidanh từstrip
- Ván, thanh gỗdanh từbatten, slat
- Thanh, xà ngangdanh từbar, crossbar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- listónDạng gốc (base form)
- listonesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thanh
- Thanh, tiêu chuẩn (mức độ cần khắc phục)bar, standard (level to overcome)