Dịch

listón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lisˈton/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gươmdanh từlath
  2. Dảidanh từstrip
  3. Ván, thanh gỗdanh từbatten, slat
  4. Thanh, xà ngangdanh từbar, crossbar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. listónDạng gốc (base form)
  2. listonesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thanh
  1. Thanh, tiêu chuẩn (mức độ cần khắc phục)bar, standard (level to overcome)

Ví dụ

AI