Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lindero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/linˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Bờ rìa
danh từ
edge
2
Ranh giới
danh từ
boundary
3
Liền kề
tính từ
adjoining
4
Giáp ranh
tính từ
bordering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lindero
Dạng gốc
(base form)
linder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lindero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
linder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
边
biān
Mép, rìa, bờ
边界
biān jiè
Ranh giới, giới hạn
Tiếng Anh
edge
Bờ; cạnh
boundary
Đường biên giới, ranh giới
adjoining
Bên cạnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ranh giới
confín
límite
Giáp ranh
limítrofe
Khác
borde
orilla
AI
1
Bờ rìa
2
Ranh giới
3
Liền kề
1
Bờ rìa
2
Ranh giới
3
Liền kề
1
Bờ rìa
2
Ranh giới
3
Liền kề