Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limítrofe
C1
tính từ
(adjective)
/liˈmitɾofe/
Nghĩa chính
1
Lân cận, giáp ranh
tính từ
neighboring, bordering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limítrofe
Dạng gốc
(base form)
limítrofe
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
neighboring
Láng giềng, lân cận, bên cạnh
AI
1
Lân cận
1
Lân cận
1
Lân cận