leopardo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/leoˈpaɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Báodanh từleopard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leopardoDạng gốc (base form)
- leopardosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leopardo de las nievesdanh từ | danh từ | Báo tuyết |
| foca leopardodanh từ | danh từ | Hải cẩu báo |
| foca de Groenlandiadanh từ | danh từ | Con dấu đàn hạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con impala đã làm cho con báo lạc hướng khi nó quay đầu bất ngờ và nhảy qua trên nó.
- Mary .Mary bị một con báo tấn công ở Tanzania.
- .Một con báo đen không gì khác ngoài một con báo hoặc một con jaguar lông đen.