Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foca leopardo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hải cẩu báo
danh từ
leopard seal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foca leopardo
Dạng gốc
(base form)
foca
s leopardo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leopard seal
Loài động vật có vú có chân kim lớn (Hydrurga leptonyx) được tìm thấy ở Nam Cực
AI
1
Hải cẩu báo
1
Hải cẩu báo
1
Hải cẩu báo