Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irbis
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈiɾbis/
Nghĩa chính
1
Báo tuyết
danh từ
snow leopard
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leopardo de las nieves
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snow leopard
Báo tuyết
AI
1
Báo tuyết
1
Báo tuyết
1
Báo tuyết