Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
largada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laɾˈɡada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bắt đầu (của một cuộc đua)
danh từ
start (of a race)
2
Vạch xuất phát
danh từ
starting line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
largada
Dạng gốc
(base form)
largada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Bắt đầu, mở đầu
起
qǐ
Bắt đầu, khởi đầu
发动
fā dòng
Khởi động
Tiếng Anh
start
Sự bắt đầu, lúc bắt đầu, sự khởi đầu
Start
Nút bắt đầu, nút Start
AI
1
Bắt đầu (của một cuộc đua)
2
Vạch xuất phát
1
Bắt đầu (của một cuộc đua)
2
Vạch xuất phát
1
Bắt đầu (của một cuộc đua)
2
Vạch xuất phát