Dịch

largada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laɾˈɡada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắt đầu (của một cuộc đua)danh từstart (of a race)
  2. Vạch xuất phátdanh từstarting line

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. largadaDạng gốc (base form)
  2. largadasSố nhiều (plural)

AI