Dịch

lampiño

C2tính từ (adjective)
/lamˈpiɲo/

Nghĩa chính

  1. Có ít hoặc không có lông trên cơ thểtính từhaving little or no body hair
  2. Không có râutính từbeardless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lampiñoDạng gốc (base form)
  2. lampiñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lampiñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lampiñaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

rata lampiñaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI