lampiño
C2tính từ (adjective)
/lamˈpiɲo/
Nghĩa chính
- Có ít hoặc không có lông trên cơ thểtính từhaving little or no body hair
- Không có râutính từbeardless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rata lampiña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh