jurar
B1động từ (verb)
/xuˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thề, tuyên thệđộng từto swear; to take an oath
- Chửi thềđộng từto curse or swear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể jurarDanh động từ jurandoPhân từ jurado
| Presente | |
|---|---|
| yo | juro |
| tú | juras |
| él/ella/Ud. | jura |
| nosotros | juramos |
| vosotros | juráis |
| ellos/Uds. | juran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jurar en falsođộng từ | động từ | Nói dối; phạm tội khai man |
| jurar lealtad | Thề trung thành | |
| jurar venganza | Thề trả thù | |
| jurar sobre la biblia | Tuyên thệ trước Kinh Thánh | |
| juro a Dióscụm từ | cụm từ | Tôi thề với Chúa (dùng khi tuyên thệ) |
| vigilante juradodanh từ | danh từ | Vệ sĩ |
Họ từ (word family)
cùng gốc jurarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thề trước Chúa rằng sẽ không tiết lộ bí mật của bạn.
- .Đừng thề thầm trước mặt khách hàng.
- .Họ sẽ không tin tôi dù tôi thề với họ là đúng.