juramento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/xuɾaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Lời thềdanh từan oath
- Bản tuyên thệ, lời tuyên thệdanh từa sworn statement
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại trình thuật của juramentarđộng từfirst-person singular present indicative of juramentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juramentoDạng gốc (base form)
- juramentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juramento ante el juez | Lời thề trước quan tòa | |
| juramento de lealtad | Lời thề trung thành | |
| juramento solemne | Lời thề long trọng | |
| prestar juramento | Tuyên thệ |
Xuất hiện ở từ khác
- votođồng nghĩacũng nghĩa là lời thề, thường dùng trong nghi lễ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bác sĩ đã vi phạm lời thề Hippocrates
- .Lời thề chỉ có giá trị khi có mặt thẩm phán
- .Lời thề của người yêu không được coi trọng