Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prestar juramento
Nghĩa chính
1
Tuyên thệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swear
Tuyên thệ
vum
Thề, tuyên thệ, thề thốt, điện đài xách tay
swear in
Tuyên thệ
AI
1
Tuyên thệ
1
Tuyên thệ
1
Tuyên thệ