Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juro a Dios
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Tôi thề với Chúa (dùng khi tuyên thệ)
cụm từ
I swear to God (used when making an oath)
AI
1
Tôi thề với Chúa (dùng khi tuyên thệ)
1
Tôi thề với Chúa (dùng khi tuyên thệ)
1
Tôi thề với Chúa (dùng khi tuyên thệ)