Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jurador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chửi thề
danh từ
swearer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jurador
Dạng gốc
(base form)
jurador
es
Số nhiều
(plural)
jurador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jurador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swearer
Người hay chửi rủa, người hay thề
AI
1
Người chửi thề
1
Người chửi thề
1
Người chửi thề