Dịch

jur

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đúng rồi, sức mạnhdanh từright, power

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jurDạng gốc (base form)
  2. juresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đúng rồi
Khác

AI