Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jur
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đúng rồi, sức mạnh
danh từ
right, power
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jur
Dạng gốc
(base form)
jur
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
当
dāng
Ngay, chính
正
zhèng
Ngay, chính
Tiếng Anh
right
Phải, bên phải
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đúng rồi
poder
Khác
derecho
AI
1
Đúng rồi
1
Đúng rồi
1
Đúng rồi