Dịch

jaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxako/

Nghĩa chính

  1. Con ngựa nhỏdanh từsmall horse
  2. Hêrôinqua tiếng Anhdanh từheroin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacoDạng gốc (base form)
  2. jacosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI