Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxako/
Nghĩa chính
1
Con ngựa nhỏ
danh từ
small horse
2
Hêrôin
qua tiếng Anh
danh từ
heroin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaco
Dạng gốc
(base form)
jaco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heroin
Hêrôin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jaco
jaco
beño
Của, từ hoặc liên quan đến Garabito (bang Costa Rica)
tính từ, danh từ
jaco
biano
Kiểu Jacobian
tính từ, danh từ
jaco
bino
Jacobin
chưa dịch
tính từ, danh từ
C2
jaco
beo
Của James
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Con ngựa nhỏ
2
Hêrôin
1
Con ngựa nhỏ
2
Hêrôin
1
Con ngựa nhỏ
2
Hêrôin