jacobino
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakoˈbino/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con chim bồ câu nhà (Columba livia Domestica) có lông mọc ngược trên cổqua tiếng Anhtính từJacobin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con chim bồ câu nhà (Columba livia Domestica) có lông mọc ngược trên cổ
- Jacobin