Dịch

jacobino

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakoˈbino/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con chim bồ câu nhà (Columba livia Domestica) có lông mọc ngược trên cổqua tiếng Anhtính từJacobin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacobinoDạng gốc (base form)
  2. jacobinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jacobinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jacobinaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con chim bồ câu nhà (Columba livia Domestica) có lông mọc ngược trên cổ
  1. Jacobin

AI