Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jacobeo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của James
tính từ
of James; James's
2
Của Camino de Santiago
tính từ
of Camino de Santiago
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jacobeo
Dạng gốc
(base form)
jacobe
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
jacobeo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
jacobe
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của James
2
Của Camino de Santiago
1
Của James
2
Của Camino de Santiago
1
Của James
2
Của Camino de Santiago