Dịch

jacobeño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakoˈbeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Garabito (bang Costa Rica)tính từof, from or relating to Garabito (canton of Costa Rica)
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Garabito (bang Costa Rica) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Garabito (canton of Costa Rica) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacobeñoDạng gốc (base form)
  2. jacobeñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jacobeñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jacobeñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI