jacobeño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakoˈbeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Garabito (bang Costa Rica)tính từof, from or relating to Garabito (canton of Costa Rica)
- Người bản địa hoặc cư dân của Garabito (bang Costa Rica) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Garabito (canton of Costa Rica) (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh