Dịch

jacobiano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiểu Jacobiantính từJacobian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jacobianoDạng gốc (base form)
  2. jacobianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jacobianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jacobianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiểu Jacobian
  1. Jacobian

AI