Dịch

Jacobian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng để xác định một số đối tượng toán học được đặt tên theo C. G. J. Jacobitính từkhông so sánh (not comparable)Used to specify certain mathematical objects named in honour of C. G. J. Jacobi.
  2. Liên quan đến Kinh thánh Jacobtính từOf or relating to the biblical Jacob.
  3. Ma trận Jacobian hoặc toán tử liên quan của nódanh từA Jacobian matrix or its associated operator.
  4. Yếu tố quyết định của một ma trận như vậydanh từThe determinant of such a matrix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JacobianDạng gốc (base form)
  2. jacobiansSố nhiều (plural)
  3. JacobiansSố nhiều (plural)
  4. more JacobianSo sánh hơn (comparative)
  5. most JacobianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Jacobian conjecturedanh từBài toán nổi tiếng về đa thức nhiều biến
Jacobian matrixChưa có nghĩa
Jacobian systemChưa có nghĩa
Jacobian setChưa có nghĩa
Jacobian curveChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ

Jacobi-an

tính từ

Jacob-ian

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI