Nghĩa chính
- Dùng để xác định một số đối tượng toán học được đặt tên theo C. G. J. Jacobitính từkhông so sánh (not comparable)Used to specify certain mathematical objects named in honour of C. G. J. Jacobi.
- Liên quan đến Kinh thánh Jacobtính từOf or relating to the biblical Jacob.
- Ma trận Jacobian hoặc toán tử liên quan của nódanh từA Jacobian matrix or its associated operator.
- Yếu tố quyết định của một ma trận như vậydanh từThe determinant of such a matrix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JacobianDạng gốc (base form)
- jacobiansSố nhiều (plural)
- JacobiansSố nhiều (plural)
- more JacobianSo sánh hơn (comparative)
- most JacobianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jacobian conjecturedanh từ | danh từ | Bài toán nổi tiếng về đa thức nhiều biến |
| Jacobian matrix | Chưa có nghĩa | |
| Jacobian system | Chưa có nghĩa | |
| Jacobian set | Chưa có nghĩa | |
| Jacobian curve | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .