inutilizar
B2động từ (verb)
/inutiliˈθaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vô hiệu hóa, làm tê liệtđộng từto disable
- Làm hỏng, khiến không dùng đượcđộng từto make unusable
- Hủy giá trị, làm mất hiệu lựcđộng từto void
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể inutilizarDanh động từ inutilizandoPhân từ inutilizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | inutilizo |
| tú | inutilizas |
| él/ella/Ud. | inutiliza |
| nosotros | inutilizamos |
| vosotros | inutilizáis |
| ellos/Uds. | inutilizan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm hỏng
- to spoil
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ổ cứng đã bị phá hỏng hoàn toàn.