Dịch

insular

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/insuˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Insular (thuộc, liên quan đến, tồn tại, hoặc giống như một hòn đảo hoặc nhiều hòn đảo)tính từinsular (of, pertaining to, being, or resembling an island or islands)
  2. Người dân đảodanh từislander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insularDạng gốc (base form)
  2. insularesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người gốc Philippines gốc Tây Ban Nha thuần chủng hoặc đa số
  1. Philippine-born person of pure or majority Spanish descent

AI