Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insularismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cực đoan
danh từ
insularism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insularismo
Dạng gốc
(base form)
insularismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insularism
Hành vi cách ly (rút lui)
AI
1
Chủ nghĩa cực đoan
1
Chủ nghĩa cực đoan
1
Chủ nghĩa cực đoan