insularism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi cách ly (rút lui)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Insular (withdrawn) behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insularismDạng gốc (base form)
- insularismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha