Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insularidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/insulaɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự cô lập
danh từ
insularity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
封锁
fēng suǒ
Phong tỏa, cô lập
Tiếng Anh
insularity
Tính chất là một hòn đảo
AI
1
Sự cô lập
1
Sự cô lập
1
Sự cô lập