inscripción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inskɾibˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Chữ khắc, câu khắcdanh từinscription
- Sự đăng ký, việc ghi danhdanh từregistration, signup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inscripciónDạng gốc (base form)
- inscripcionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el impreso de inscripción | Mẫu đơn đăng ký | |
| abrir la inscripción | Chưa có nghĩa | |
| cerrar la inscripción | Chưa có nghĩa | |
| cuota de inscripción | Chưa có nghĩa | |
| formulario de inscripción | Chưa có nghĩa | |
| período de inscripción | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đăng ký
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã hoàn tất việc đăng ký chưa?
- ¿ ?Chữ khắc có nhìn thấy được dưới ánh sáng cực tím không?
- " ".Con trai tặng tôi một chiếc cốc có dòng chữ "Bố ơi con yêu bố".