Dịch

inscripción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inskɾibˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chữ khắc, câu khắcdanh từinscription
  2. Sự đăng ký, việc ghi danhdanh từregistration, signup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inscripciónDạng gốc (base form)
  2. inscripcionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el impreso de inscripciónMẫu đơn đăng ký
abrir la inscripciónChưa có nghĩa
cerrar la inscripciónChưa có nghĩa
cuota de inscripciónChưa có nghĩa
formulario de inscripciónChưa có nghĩa
período de inscripciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đăng ký

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã hoàn tất việc đăng ký chưa?
  • ¿ ?Chữ khắc có nhìn thấy được dưới ánh sáng cực tím không?
  • " ".Con trai tặng tôi một chiếc cốc có dòng chữ "Bố ơi con yêu bố".

AI