Dịch

injuria

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈxuɾja/

Nghĩa chính

  1. Chấn thương (vi phạm nhân cách)danh từinjury (violation of character)
  2. Sự phỉ bángdanh từdefamation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. injuriaDạng gốc (base form)
  2. injuriasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự phỉ báng

AI