injuria
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈxuɾja/
Nghĩa chính
- Chấn thương (vi phạm nhân cách)danh từinjury (violation of character)
- Sự phỉ bángdanh từdefamation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- injuriaDạng gốc (base form)
- injuriasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phỉ báng