difamación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/difamaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Phỉ bángdanh từdefamation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- difamaciónDạng gốc (base form)
- difamacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phỉ báng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Nữ diễn viên kiện tạp chí vì phỉ báng.
- .Phỉ báng là tội phạm.