Dịch

difamación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/difamaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phỉ bángdanh từdefamation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. difamaciónDạng gốc (base form)
  2. difamacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phỉ báng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Nữ diễn viên kiện tạp chí vì phỉ báng.
  • .Phỉ báng là tội phạm.

AI