difamar
C1động từ (verb)
/difaˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bôi nhọđộng từto defame, to libel
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể difamarDanh động từ difamandoPhân từ difamado
| Presente | |
|---|---|
| yo | difamo |
| tú | difamas |
| él/ella/Ud. | difama |
| nosotros | difamamos |
| vosotros | difamáis |
| ellos/Uds. | difaman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc difamarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 黑Tiếng Trungtương đương