difamador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/difamaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Phỉ bángtính từdefamatory
- Vu khốngtính từslanderous
- Người nói xấudanh từdefamer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- difamadorDạng gốc (base form)
- difamadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- difamadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- difamadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa