Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defamer
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
eɪ
m
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Xem defame
danh từ
One who defames.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defamer
Dạng gốc
(base form)
defamer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
defame
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
difamador
giống đực
Người nói xấu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
defamer
defame
Làm ô nhục, bôi nhọ
động từ, danh từ, tính từ
defam
ation
Tội phỉ báng, tội vu khống, phỉ báng
danh từ
defam
atory
Nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự
tính từ
AI
1
Xem defame
1
Xem defame
1
Xem defame