Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
injuriante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xúc phạm
tính từ
insulting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
injuriante
Dạng gốc
(base form)
injuriante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
犯
fàn
Xúc phạm, mạo phạm
Tiếng Anh
insulting
Có tính lăng mạ
AI
1
Xúc phạm
1
Xúc phạm
1
Xúc phạm